Kết quả thi HSG kỷ thuật lớp 12 - THPT Hải Lăng
|
STT |
Họ Và Tên |
Môn thi |
LT |
TH |
Tổng điểm |
Kết quả |
|
1 |
Lê Thị Hải Đăng |
Điện |
8.0 |
9.5 |
36.5 |
Nhi |
|
2 |
Võ Viết Nhân |
Điện |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
|
|
3 |
Hoàng Kim Phong |
Điện |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
|
|
4 |
Lý Văn Quốc |
Điện |
9.0 |
6.0 |
27.0 |
|
|
5 |
Lê Quang Thành |
Điện |
9.0 |
6.0 |
27.0 |
|
|
6 |
Lê Anh Nhã |
Điện tử |
6.5 |
7.0 |
27.5 |
|
|
7 |
Phan Khắc Nhân |
Điện tử |
5.0 |
9.0 |
32.0 |
Ba |
|
8 |
Lê Quốc Vương |
Điện tử |
5.5 |
8.0 |
29.5 |
|
|
9 |
Hồ Thị Thu Đào |
May |
8.5 |
7.8 |
31.8 |
KK |
|
10 |
Nguyễn Thị Tố Linh |
May |
8.0 |
6.0 |
26.0 |
|
|
11 |
Lê Thị Kim Nga |
May |
6.5 |
7.5 |
29.0 |
|
|
12 |
Trần Thị Thúy Nga |
May |
8.5 |
8.3 |
33.3 |
Ba |
|
13 |
Nguyễn Thị Bảo Trinh |
May |
6.0 |
7.5 |
28.5 |
|
|
14 |
Lê Minh Châu |
Tin học |
9.0 |
8.5 |
34.5 |
Nhi |
|
15 |
Nguyễn Xuân Giềng |
Tin học |
9.5 |
8.0 |
33.5 |
Ba |
|
16 |
Lê Phước Lực |
Tin học |
9.0 |
9.0 |
36.0 |
Nhat |
|
17 |
Trần Văn Phúc |
Tin học |
8.5 |
3.0 |
17.5 |
|
|
18 |
Nguyễn Anh Quang |
Tin học |
6.0 |
9.5 |
34.5 |
Nhi |
|